ngai rồng

Học thuật
Thân thiện
ngai rồng

Vua ngồi trên ngai rồng để thiết triều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngai vàng: "Ngai rồng" một danh từ dùng để chỉ ngai vàng, tức là chiếc ghế quyền uy của vua chúa, thường được chạm trổ hình rồng, biểu tượng cho quyền lực tối cao sự uy nghiêm của triều đình phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua long trọng ngự trên ngai rồng để thiết triều. (Nhà vua trang nghiêm ngồi trên ngai vàng để thiết triều.)
    • Ngai rồng biểu tượng cho quyền lực của hoàng đế thời xưa. (Ngai vàng biểu tượng cho quyền lực của hoàng đế thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước lên ngai rồng": lên ngôi vua, kế vị ngai vàng.

    • Sau khi vua cha băng hà, thái tử chính thức bước lên ngai rồng. (Sau khi vua cha qua đời, thái tử chính thức lên ngôi vua.)
  • "từ bỏ ngai rồng": thoái vị, từ bỏ ngôi vua.

    • Vị vua cuối cùng của triều đại đó đã từ bỏ ngai rồng. (Vị vua cuối cùng của triều đại đó đã thoái vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngai vàng (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ chiếc ghế ngồi của vua.
  • Ngự bảo (danh từ): ấn tín, ngọc tỷ của vua, biểu tượng khác của quyền lực hoàng gia.
  • Hoàng gia (danh từ): chỉ chung gia đình nhà vua các thể chế liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Ngai vàng: từ đồng nghĩa trực tiếp, được dùng phổ biến hơn.
  • Ngôi vua: chỉ vị trí, địa vị của nhà vua.
Thành ngữ liên quan
  • "Một người trên vạn người": thường dùng để ám chỉ vị trí tối cao của đấng quân vương, người ngồi trên ngai rồng.
  • "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung": một câu nói thể hiện quyền uy tuyệt đối của người ngồi trên ngai rồng đối với bề tôi.
ngai rồng

Vua ngồi trên ngai rồng để thiết triều.

  1. Nh. Ngai vàng.